indian bean

indian bean

A gardener tends to a flowering indian bean vine in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu Ấn Độ: "indian bean" một loại cây dây leo lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, với ba chét chùm hoa màu tím thơm giống hoa đậu, tiếp theo quả màu hạt dẻ chứa hạt ăn được. Cây thường được trồng làm cảnh làm rau ở tiểu lục địa Ấn Độ.
    • Cây catalpa: Trong một số ngữ cảnh, "indian bean" cũng chỉ một loại cây thuộc chi Catalpa, lớn, hoa trắng quả dài mảnh.
dụ sử dụng
  • (Cây đậu Ấn Độ thường được trồng hoa tím đẹp hạt ăn được.)
  • (Trong vườn, dây leo đậu Ấn Độ bám lên giàn.)
  • (Những quả dài của cây đậu Ấn Độ giống như đậu, do đó tên gọi như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian bean" như một tên thực vật học: Từ này thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ các loài cây quả dạng đậu, đặc biệt vùng nhiệt đới.

    • Botanists classify the indian bean under the genus Dolichos or Lablab. (Các nhà thực vật học phân loại cây đậu Ấn Độ dưới chi Dolichos hoặc Lablab.)
  • "Indian bean" trong ẩm thực: Hạt của cây này có thể được sử dụng làm thực phẩm, tương tự như các loại đậu khác.

    • The seeds of the indian bean are cooked and eaten in traditional Indian dishes. (Hạt của cây đậu Ấn Độ được nấu chín ăn trong các món ăn truyền thống Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyacinth bean (danh từ): một tên gọi khác của "indian bean", thường dùng để chỉ loại cây này trong ẩm thực làm cảnh.

    • The hyacinth bean is a close relative of the indian bean. (Đậu lục bình họ hàng gần của cây đậu Ấn Độ.)
  • Lablab (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa loài "indian bean".

    • Lablab purpureus is the scientific name for the indian bean. (Lablab purpureus tên khoa học của cây đậu Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonavist bean: một tên gọi khác của "indian bean", thường dùngvùng Caribe.

    • In Jamaica, the bonavist bean is a popular vegetable. (Ở Jamaica, đậu bonavist một loại rau phổ biến.)
  • Egyptian bean: tên gọi cổ xưa, ám chỉ nguồn gốc từ Ai Cập.

    • The Egyptian bean was cultivated in ancient times. (Cây đậu Ai Cập đã được trồng từ thời cổ đại.)
Các cụm từ liên quan
  • Indian bean tree: cây đậu Ấn Độ, thường dùng để chỉ cây thuộc chi Catalpa.
    • The indian bean tree in the park has beautiful white flowers. (Cây đậu Ấn Độ trong công viên hoa trắng rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a bean: không , không một hạt đậu nào (dùng trong văn nói).
    • He didn't give me an indian bean of information. (Anh ta không cho tôi một chút thông tin nào.)

Từ gần giống